-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11705:2016Đường ống – Phụ tùng đường ống dùng cho ống mềm có profin lượn sóng. Pipework – Fittings for corrugated metal hoses |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4699:1989Động cơ điện. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Electric motors. Nomenclature of quality chracteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||