-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13212:2020Da – Xác định hóa học hàm lượng crom (VI) trong da – Lão hóa trước da bằng nhiệt và xác định crom hóa trị sáu Leather – Chemical determination of chromium(VI) content in leather – Thermal pre-ageing of leather and determination of hexavalent chromium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7153:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Bình định mức Laboratory glassware. One-mark volumetric flasks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4273:1986Linh kiện bán dẫn. Thuật ngữ và định nghĩa Semiconductor devices. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9178:2012Thủy tinh màu. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit Colour glass. Test method for determination of ferric oxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4699:1989Động cơ điện. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Electric motors. Nomenclature of quality chracteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||