-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7323-2:2004Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phần 2: phương pháp đo phổ dùng 4-fluorophenol sau khi chưng cất Water quality. Determination of nitrate. part 2: 4-Fluorophenol spectrometric method after distillation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 315:1985Động cơ điện không đồng bộ ba pha có công suất từ 110 đến 1000 kW. Dãy công suất, dãy tốc độ quay và điện áp danh định Three-phase asynchronous motors of powers from 110 up to 1000 KW. Series of rated powers, voltages and rotation speeds |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3194:1979Máy điện quay. Đặc tính,thông số tính toán và chế độ làm việc. Thuật ngữ và định nghĩa Rotary electric machines. Characteristics, parameters and working conditions. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4699:1989Động cơ điện. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Electric motors. Nomenclature of quality chracteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||