• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4711:1989

Phương tiện đo độ dài. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of length. Verification schemes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4655-2:2009

Quặng sắt - Xác định hàm lượng mangan – Phần 2: Phương pháp đo màu periodat

Iron ores - Determination of manganes content – Part 2: Periodate spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4690:1989

Bể trụ đứng bằng thép. Quy trình lập bảng dung tích

Vertical cylindrical steel tanks. Rules for tabulating of volume table

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 5288:1990

Tôm giống. Yêu cầu kỹ thuật

Breed shrimps (postlosval). Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4697:1989

Máy biến áp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Transformers. Nomenclature of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4696:1989

Sản phẩm kỹ thuật điện điện áp thấp. Yêu cầu về cách điện

Low-voltage electrical equipments. Requirements for the electrical insulation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ