-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4761:1989Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp xác định giới hạn bền nén Electro-technical ceramics. Pressure test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4684:1989Than Na dương. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Naduong. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5153:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện Salmonella Meat and meat products. Detection of Salmonella |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5159:1990Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại paration metyl Tea - Method for determination of parathion methyl |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4687:1989Quặng tinh inmemit. Mác, yêu cầu kỹ thuật Inmemite concentrate - Marks and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5212:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ song song của hai bề mặt phẳng của sản phẩm mẫu Machine tools. Determination of parallelism of the two planes of specimen of products. Test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4686:1989Quặng tinh vonframit. Mác, yêu cầu kỹ thuật Wolframite concentrate. Marks and specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||