-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8059-5:2009Vải thủy tinh - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định lực kéo đứt Finished woven glass fabrics – Test methods - Part 5: Determination of tensile breaking force |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5159:1990Chè - Phương pháp xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại paration metyl Tea - Method for determination of parathion methyl |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4687:1989Quặng tinh inmemit. Mác, yêu cầu kỹ thuật Inmemite concentrate - Marks and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4686:1989Quặng tinh vonframit. Mác, yêu cầu kỹ thuật Wolframite concentrate. Marks and specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5286:1990Trâu bò giống hướng thịt và cày kéo. Phương pháp phân cấp chất lượng Draught and fleshing breed cattles. Method of quality gradation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4685:1989Huyết áp kế. Quy trình kiểm định Manometers for measuring blood pressure. Verification schedule |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||