• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14294:2024

Quy định kỹ thuật đối với việc sử dụng filament gốc poly (lactic axit) trong ứng dụng sản xuất bồi đắp.

Specifications for use of poly(lactic acid) based filament in additive manufacturing applications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8191:2009

Công nghệ nhiên liệu hạt nhân. Tiêu chí quản lý liên quan tới an toàn tới hạn hạt nhân

Nuclear fuel technology. Administrative criteria related to nuclear criticality safety

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9523:2012

Thực phẩm. Xác định patulin trong nước quả và puree quả dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) có làm sạch phân đoạn lỏng/ lỏng, chiết pha rắn và detector UV

Foodstuffs. Determination of patulin in fruit juice and fruit based puree for infants and young children. HPLC method with liquid/liquid partition cleanup and solid phase extraction and UV detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5501:1991

Nước uống. Yêu cầu kỹ thuật

Drinking water. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12642:2019

Đất, đá quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng berili - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 3855:1983

Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon

Ferrochrome. Determination of carbon content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4682:1989

Mối ghép then hoa răng thân khai có góc profin 30o. Kích thước, dung sai và đại lượng đo

Involute spline joints with profile angle 30o. Dimensions, tolerances and measuring quantities

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ