-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5184:1990Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy khoan Metal cutting machines - Special safety contruction requirements for drilling machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5150:1990Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng thyroxin Meat and meat products. Determination of thyroxin residues |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4680:1989Máy kéo nông nghiệp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Agricaltural tractors. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5291:1990Bảo vệ môi trường. Khí quyển. Yêu cầu chung , lấy mẫu Environment protection. Atmosphere. General requirements for sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 301:1989Gang thép. Phương pháp xác định bo Steel and Cast iron. Determination of boron content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4682:1989Mối ghép then hoa răng thân khai có góc profin 30o. Kích thước, dung sai và đại lượng đo Involute spline joints with profile angle 30o. Dimensions, tolerances and measuring quantities |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||