• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8242-2:2009

Cần trục. Từ vựng. Phần 2: Cần trục tự hành

Cranes. Vocabulary. Part 2: Mobile cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 206:1966

Ren ống hình trụ - Dung sai

Pipe cylindical thread. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4681:1989

Ren ống hình trụ

Pipe cylindical threads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ