• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8114:2009

Đo lưu lượng lưu chất. Phương pháp đánh giá độ không bảo đảm đo

Measurement of fluid flow -- Procedures for the evaluation of uncertainties

296,000 đ 296,000 đ Xóa
2

TCVN 8113-2:2009

Đo dòng lưu chất bằng các thiết bị chênh áp gắn vào các đường ống có tiết diện tròn chảy đầy. Phần 2: Tấm tiết lưu,

Measurement of fluid flow by means of pressure differential devices inserted in circular cross-section conduits running full -- Part 2: Orifice plates

224,000 đ 224,000 đ Xóa
3

TCVN 9073:2011

Quạt. Từ vựng và định nghĩa các loại quạt

Fans. Vocabulary and definitions of categories

240,000 đ 240,000 đ Xóa
4

TCVN 11344-24:2018

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 24: Khả năng chịu ẩm tăng tốc – Thử nghiệm ứng suất tăng tốc cao không thiên áp

Semiconductor devices – Mechanical and climatictest methods – Part 24: Accelerated moisture resistance – Unbiased HAST

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3057:1979

Chêm dùng cho mũi khoét răng chắp. Kết cấu và kích thước

Wedges for inserted blade counterbores. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5155:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện và đếm số Escherichia coli

Meat and meat products. Detection and enumeration of Escherichia coli

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6305-4:1997

Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống sprinklơ tự động. Phần 4: Yêu cầu và phương pháp thử đối với cơ cấu mở nhanh

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 4: Requirements and test methods for quick-opening devices

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6289:2008

Chai chứa khí. Thuật ngữ

Gas cylinders. Terminology

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 12480:2019

Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Tổng quan và từ vựng

Information technology — Cloud computing — Overview and vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 4681:1989

Ren ống hình trụ

Pipe cylindical threads

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,460,000 đ