-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9615-6:2013Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 6: Cáp hàn hồ quang Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 6: Arc welding electrode cables |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11902:2017Gỗ dán - Yêu cầu kỹ thuật Plywood - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11992-1:2017Chuôi dao có độ côn 7/24 dùng cho cơ cấu thay dao tự động – Phần 1: Kích thước và ký hiệu của chuôi dao dạng A, AD, AF, U, UD và UF Tool shanks with 7/24 taper for automatic tool changers – Part 1: Dimensions and designation of shanks of forms A, AD, AF, U, UD, and UF |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4674:1989Vít định vị. Cơ tính và phương pháp thử Fixing screws. Mechanical properties and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||