-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4576:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng coban Waste water. Determination of cobalt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2621:1987Quặng và quặng tinh kim loại màu. Quy định chung cho các phương pháp phân tích hóa học Ores of non-ferrous metals and theirs concentrates. General requirements for methods of chemical analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5470:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần G01: Độ bền màu với nitơ oxit Textiles. Tests for colour fastness. Part G01: Colour fastness to nitrogen oxides |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1758:1986Gỗ xẻ - Phân hạng chất lượng theo khuyết tật Sawn wood - Specifications based on its defects |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5688:1992Mỡ nhờn. Phân loại Greases. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4421:1987Than dùng cho sấy thuốc lá tươi. Yêu cầu kỹ thuật Coal for drying fresh tobacco. Technical specifitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12059:2017Thảm - Xác định lực rút nhung Carpets - Determination of tuft withdrawal force |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3741:1982Mặt nạ và bán mặt nạ lọc độc công nghiệp. Hộp lọc. Phương pháp xác định thời gian có tác dụng bảo vệ của hộp lọc đối với các chất độc dạng khí Industrial gas-filtering masks and respirators. Filter. Determination of protecting action time against gaseous toxic chemicals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4574:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng crom Waste water. Determination of chromium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||