-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7954:2008Ván sàn gỗ. Thuật ngữ, định nghĩa và phân loại Parquet. Terminology, definitions and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9163:2012Công trình thủy lợi. Bản vẽ cơ điện. Yêu cầu về nội dung Hydraulic structures. Electro-mechanic drawing. Content requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3821:2008Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Các ô dữ liệu trong khung tên và tiêu đề tài liệu Technical product documentation. Data fields in title blocks and document headers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4568:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng florua Waste water. Determination of fluoride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||