• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13178-2:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể ẩn danh - Phần 2: Các cơ chế dựa trên chữ ký sử dụng khóa công khai nhóm

Information technology — Security techniques — Anonymous entity authentication — Part 2: Mechanisms based on signatures using a group public key

240,000 đ 240,000 đ Xóa
2

TCVN 13149-1:2020

Ghi đường sắt - Phần 1: Ghi khổ đường 1000 mm và khổ đường 1435 mm có tốc độ tàu 12 km/h - Ghi lồng có tốc độ tàu nhỏ hơn hoặc bằng 100 km/h

Railway Turnout - Part 1: 1000 mm gauge and 1435 mm gauge turnouts with train speed to 120 km/h - Mixed gauge turnout with train speed less than or equal to 100 km/h

392,000 đ 392,000 đ Xóa
3

TCVN 4993:1989

Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung đếm nấm men và nấm mốc. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 25oC

Microbiology. General guidance for enumeration of yeasts and moulds. Colony count technique at 25oC

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4570:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng iođua

Waste water. Determination of iodide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13183:2020

Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Hệ thống vận chuyển đường ống

Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Pipeline transportation systems

172,000 đ 172,000 đ Xóa
6

TCVN 4557:1988

Nước thải. Phương pháp xác định nhiệt độ

Waste water. Determination of temperature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13256:2021

Máy điều hòa không khí VRF/VRV – Hiệu suất năng lượng

VRF/VRV Air Conditioners – Energy Efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4568:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng florua

Waste water. Determination of fluoride content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,054,000 đ