• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12288:2018

Quản lý nguồn nhân lực – Từ vựng

Human resource management – Vocabulary

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 8647:2011

Kính xây dựng. Hướng dẫn lắp đặt kính đảm bảo an toàn.

Glass in building. Glass installation principles for human safety.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10605-4:2015

Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 4: Xử lý không khí. 16

Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 4: Air treatment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9238:2013

Sự phát xạ nguồn tĩnh - Xác định lưu lượng thể tích dòng khí trong ống dẫn khí - Phương pháp tự động

Stationary source emissions -- Determination of the volume flowrate of gas streams in ducts -- Automated method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7699-2-14:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-14: Các thử nghiệm - Thử nghiệm N: Thay đổi nhiệt độ

Environmental testing - Part 2-14: Tests - Test N: Change of temperature

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6520:1999

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Bảng khái quát các yêu cầu đối với mắt kính và phương tiện bảo vệ mắt

Personal eye-protectors. Synoptic tables of equirements for oculars and eye-protectors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10605-3:2015

Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 3: Máy và dụng cụ khí nén. 15

Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 3: Pneumatic tools and machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 11057:2015

Chất hoạt động bề mặt. Xác định sức căng bề mặt phân cách. Phương pháp kéo màng chất lỏng. 19

Surface active agents -- Determination of interfacial tension by drawing up liquid films

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8095-212:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 212: Cách điện rắn, lỏng và khí

International electrotechnical vocabulary. Chapter 212: Insulating solids, liquids and gases

228,000 đ 228,000 đ Xóa
10

TCVN 8086:2009

Cách điện. Đánh giá về nhiệt và ký hiệu cấp chịu nhiệt

Electrical insulation. Thermal evaluation and designation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 4904:1989

Đui đèn huỳnh quang và đui stacte

Holders for fluorescent lamps and starters

0 đ 0 đ Xóa
12

TCVN 5278:1990

Sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử. Thử tác động của các yếu tố ngoài. Thử rung hình sin

Basic environmental testing procedures for electro-technical and radio-electronic equipments. Tests of sinusoidal vibration

176,000 đ 176,000 đ Xóa
13

TCVN 13826:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với việc đào tạo hướng dẫn viên lặn có ống thở với mục đích giải trí

Recreational diving services – Requirements for the training of recreational snorkerlling guides

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 8095-436:2009

Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 436: Tụ điện công suất

International electrotechnical vocabulary. Chapter 436: Power capacitors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 6518:1999

Phương tiện bảo vệ mắt cá nhân. Kính lọc tia hồng ngoại. Yêu cầu sử dụng và truyền xạ

Personal eye-protectors. Infra-red filters. Utilisation and tranmittance requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 9500:2013

Đo dòng lưu chất bằng thiết bị chênh áp - Hướng dẫn đối với quy định kỹ thuật của tấm tiết lưu, vòi phun và ống Venturi ngoài phạm vi áp dụng của TCVN 8113 (ISO 5167)

Measurement of fluid flow by means of pressure-differential devices -- Guidelines for the specification of orifice plates, nozzles and Venturi tubes beyond the scope of ISO 5167

200,000 đ 200,000 đ Xóa
17

TCVN 4565:1988

Nước thải. Phương pháp xác định độ oxy hoá

Waste water. Determination of oxidization (COD)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,904,000 đ