-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4517:1988Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy xây dựng. Quy phạm nhận và giao máy trong sửa chữa lớn. Yêu cầu chung Technical maintenance and repair systems of building machinery. Rules of passing machine and their component for general overhall and its returning general requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7305:2003Ống nhựa polyetylen dùng để cấp nước. Yêu cầu kỹ thuật Polyethylene (PE) pipes for water supply. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4516:1988Hoàn thiện mặt bằng xây dựng. Quy phạm thi công và nghiệm thu Improvement of territory rules for building manufacturing and acception |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4519:1988Hệ thống cấp thoát nước bên trong nhà và công trình. Quy phạm nghiệm thu và thi công Interior water supply and drainage systems. Code of execution and acceptance |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8730:2012Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định độ chặt của đất sau đầm nén tại hiện trường Soils for hydraulic engineering construction . Field test method for determination of compactness degree of soils |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4551:1988Thống kê ứng dụng. Phân tích phương sai Applied statistics. Analysis of variance |
276,000 đ | 276,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 576,000 đ | ||||