-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12628:2019Sữa và thực phẩm công thức dành cho trẻ sơ sinh - Xác định hàm lượng cholin bằng phương pháp đo màu Milk and infant formula - Determination of choline content by colorimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5182:1990Máy cắt kim loại. Đặc tính ồn cho phép Metal cutting machine tools - Allowable noise characteristics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10834:2015Móng cọc ống thép dạng cọc đơn dùng cho công trình cầu - Tiêu chuẩn thiết kế Steel pipe pile for bridge foundation - Design Specification |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10050:2013Da. Da dê phèn xanh. Các yêu cầu Leather. Wet blue goat skins. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10751:2015Thuốc bảo quản gỗ - Phương pháp thử tại hiện trường xác định hiệu lực của thuốc bảo quản gỗ để sử dụng trong điều kiện có lớp phủ và không tiếp đất. Phương pháp ghép mộng chữ L Wood preservatives - Field test method for determining the relative protective effectiveness of a wood preservative for use under a coating and exposed out-of-ground contact: L-Joint method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6793:2001Băng thun Elastic bandages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7973-4:2008Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 4: Biển số cần đo, thiết bị và quy trình đo Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 4: Variables to be measured, instrumentation and measurement procedures |
408,000 đ | 408,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4549:1988Thống kê ứng dụng. Xác định khoảng dung sai thống kê Applied statistics. Determination of statistical tolerance intervals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,186,000 đ | ||||