• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3835:1988

Xe đạp - Càng lái

Bicycles front fork

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3841:1988

Xe đạp - Ổ lái

Bicycles - Steer bushing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2849:1979

Máy ép thủy lực rèn tự do. Thông số và kích thước cơ bản

Hydraulic forging presses - Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3837:1988

Xe đạp. Cọc yên

Bicycles. Seat pillars

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10546:2014

Tinh bột sắn

Tapioca starch

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2410:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối góc cuối. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Elbows for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4540:1988

Khăn bông xuất khẩu

Towels for export

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 3833:1988

Xe đạp. Yêu cầu kỹ thuật về sơn

Bicycles. Technical requirements for painting

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 4554:1988

Thống kê ứng dụng. Uớc lượng và khoảng tin cậy đối với tham số của phân bố Weibun

Applied statistics. Estimation and confidence intervals for parameters of Weibull distribution

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 3843:1988

Xe đạp. Đùi đĩa và chốt đùi

Bicycles. Cranks, chain wheels and cotter pins

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 3834:1988

Xe đạp - Khung

Bicycles frame

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 166:1964

Sắt dùng cho đồ hộp

Preferred numbers and series of preferred numbers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 2408:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối. Kết cấu và kích thước cơ bản

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Unions for Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 4549:1988

Thống kê ứng dụng. Xác định khoảng dung sai thống kê

Applied statistics. Determination of statistical tolerance intervals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ