-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5025:1989Bảo vệ ăn mòn - Lớp phủ photphat - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Protection against corrosion - Phosphate coatings - Technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7996-2-1:2009Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với máy khoan và máy khoan có cơ cấu đập Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-1: Particular requirements for drills and impact drills |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2400:1978Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống cuối chuyển bậc ba ngả không đối xứng có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Asymmetric stepped end tees with adapter sleeves for pressure Pa=40MN/m2 (~400KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4503:1988Chất dẻo. Phương pháp thử mài mòn Plastics. Methods of test for resistance to abrasion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||