-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3198:1979Nguồn điện hoá. Thuật ngữ và định nghĩa Electrochemical cells. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12654:2019Thực phẩm – Định lượng nhanh Staphylococcus aureus sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM 3MTM Foods – Enumeration of Staphylococcus aureus using 3MTM PetrifilmTM rapid count plate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6530-8:2003Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 8: Xác định độ bền xỉ Refactories. Method of test. Part: Determination of slag attack resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4497:1988Tranzito. Phương pháp đo môđun hệ số truyền đạt dòng trong mạch emitơ chung và tần số giới hạn của hệ số truyền đạt dòng Transistors. Method of measurement of current transfer ratio modul and cut-off frequency in common emitter configuration |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||