-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4479:1988Xe đạp. ổ bánh Bicycles. Wheel bushes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3837:1988Xe đạp. Cọc yên Bicycles. Seat pillars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3702:2009Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng axit Fish and fishery products. Determination of acid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4494:1988Linh kiện bán dẫn và vi mạch tổ hợp. Yêu cầu chung về đo các thông số điện Semiconductor devices and intergrated circuits. General requirements for measurement of electric parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||