• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11638:2016

Động cơ đốt trong – Vòng găng – Vòng găng dầu.

Internal combustion engines – Piston rings – Oil control rings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 7492-2:2005

Tương thích điện từ. Yêu cầu đối với thiết bị điện gia dụng, dụng cụ điện và các thiết bị tương tự . Phần 2: Miễn nhiễm. Tiêu chuẩn họ sản phẩm

Electromagnetic compatibility. Requirements for household appliances, electric tools and similar apparatus. Part 2: Immunity. Product family standard

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 9985-2:2013

Sản phẩm thép dạng phẳng chịu áp lực. Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp. Phần 2: Thép hợp kim và thép không hợp kim với các tính chất quy định ở nhiệt độ cao.

Steel flat products for pressure purposes. Technical delivery conditions. Part 2: Non-alloy and alloy steels with specified elevated temperature properties

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 12473:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Glyphosate bằng phương pháp sắc lỏng ký hiệu năng cao.

Pesticides - Determination of glyphosate content by high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6104:1996

Hệ thống máy lạnh dùng để làm lạnh và sưởi. Yêu cầu an toàn

Mechanical refrigerating systems used for cooling and heating. Safety requirements

248,000 đ 248,000 đ Xóa
6

TCVN 12511:2018

Rừng tự nhiên - Rừng sau khoanh nuôi

Natural forest - Restored forest

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11908:2017

Bò giống nội - Yêu cầu kỹ thuật

Breed cattle - Technical requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 12513-4:2018

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 4: Sản phẩm định hình - Dung sai hình dạng và kích thước

Wrought aluminium and aluminium alloys – Extruded rods/bars, tubes and profiles – Part 4: Profiles – Tolerances on shape and dimensions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 12517:2018

Panen và cuộn lưới cáp thép - Định nghĩa và quy định kỹ thuật

Steel wire rope net panels and rolls - Definitions and specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 9989:2013

Xác định nguồn gốc sản phẩm cá có vây. Quy định về thông tin cần ghi lại trong chuỗi phân phối cá nuôi

Traceability of finfish products. Specification on the information to be recorded in farmed finfish distribution chains

244,000 đ 244,000 đ Xóa
11

TCVN 1741:1985

Động cơ máy kéo và máy liên hợp. Trục cam. Yêu cầu kỹ thuật

Tractor and combine engines. Cam shafts. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 10249-140:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 140: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Tính đầy đủ

Data quality. Part 140: Master data: Exchange of characteristic data: Completeness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 4490:1988

Máy thu hình đen trắng. Phương pháp đo

Black and white television sets. Measuring methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,992,000 đ