-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4606:1988Đường ống chính dẫn dầu và sản phẩm dầu - Quy phạm thi công và nghiệm thu Main pipelines for transporting petroleum and petroleum products – Codes for construction, check and acceptance |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4440:1987Supephotphat đơn Simple superphosphate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 258-4:2007Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Vickers. Phần 4: Bảng các giá trị độ cứng Metallic materials. Vickers hardness test. Part 4: Tables of hardness values |
340,000 đ | 340,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4858:2007Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng cao su khô Natural rubber latex concentrate. Determination of dry rubber content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4482:1988Kính hiển vi công cụ. Quy trình kiểm định Instrumental microscopes. Methods and means of verification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 724,000 đ | ||||