-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3282:1988Calip ren ống trụ. Dung sai Gauges for straight pipe threads. Tolerances |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4485:1988Đồng hồ so chính xác kiểu cơ khí có giá trị độ chia 1 và 2 mm phạm vi đo từ 0 đến +-140 mm. Quy trình kiểm định Mechanical precision indicators with graduation 1 and 2 mm, measuring intervals from 0 to 140 mm. Methods and means of verification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3283:1988Calip ren ống côn. Dung sai Gauges for pipe taper threads. Tolerances |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5928:1995Máy biến dòng Current Transformers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4481:1988Phương tiện đo điện cảm. Sơ đồ kiểm định Measuring means of inductance. Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||