-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2996:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 60o E-E. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 60o elbows E-E. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3813:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu gia công cơ khí Technological documentation. Rules of making documents on mechanical operations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4481:1988Phương tiện đo điện cảm. Sơ đồ kiểm định Measuring means of inductance. Verification schedules |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||