-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4478:1991Xe đạp. Tay lái và cọc lái Bicycles. Handlebars and handlebar stems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3831:1988Xe đạp - Phương pháp kiểm tra Bicycles - Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6999:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Phần nhô ra ngoài của mô tô, xe máy hai bánh hoặc ba bánh. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. External projections from two or three-wheel motorcycles and mopeds. Requirements and test methods in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 5510:1991Xe đạp. Yêu cầu an toàn. Phương pháp thử Bicycles. Safety requirements. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7058:2002Phương tiện giao thông đường bộ - Xích mô tô - Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử Road vehicles - Motorcycle chains - Characterics and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 7973-1:2008Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 1: Định nghĩa, ký hiệu và yêu cầu chung Motorcycles. Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles. Part 1: Definitions, symbols and general considerations |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 7355:2003Mô tô, xe máy. Động cơ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Two wheeled motorcycle, moped. Engines. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 7973-3:2013Mô tô. Quy trình thử và phân tích để nghiên cứu đánh giá các thiết bị lắp trên mô tô để bảo vệ người lái khi đâm xe. Phần 3: Người nộm nhân trắc học lái mô tô trong thử nghiệm va chạm Motorcycles -- Test and analysis procedures for research evaluation of rider crash protective devices fitted to motorcycles -- Part 3: Motorcyclist anthropometric impact dummy |
404,000 đ | 404,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 6442:1998Mô tô hai bánh. Độ ổn định khi đỗ của chân chống bên và chân chống giữa Two-wheeled motorcycle. Parking stability of side and centre-stands |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 6759:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn Halogen chiếu sáng phía trước. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử trong công nhận kiểu Road vehicles. Headlamps equipped with halogen filament lamps. Technical requirements and test method in type approval |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 1795:1993Đay tơ. Phân hạng chất lượng Refined jute fibres. Quality classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 6011:1995Phương tiện giao thông đường bộ. Phương pháp đo vận tốc lớn nhất của xe mô tô Road Vehicles - Measurement method for the maximum speed of motorcycles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 3844:1983Xe đạp. Xích Bicycles. Chains |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 11305:2016Phát thải nguồn tĩnh – Xác định hàm ẩm của khí thải ống khói. Determination of moisture content in stack gases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 7980-1:2024Thông tin và tư liệu – Bộ yếu tố siêu dữ liệu Dublin Core – Phần 1: Yếu tố cốt lõi Information and documentation – The Dublin Core metadata element set – Part 1:Core elements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 3843:1988Xe đạp. Đùi đĩa và chốt đùi Bicycles. Cranks, chain wheels and cotter pins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 3838:1988Xe đạp. Nan hoa và đai ốc nan hoa icycles. Spokes and nipples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 7001:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Đai an toàn và hệ thống ghế. Đai an toàn cho người lớn. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Safety belts and restraints systems for adult occupation. Requirements and test methods in type approval |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
19 |
TCVN 6528:1999Phương tiện giao thông đường bộ. Kích thước phương tiện có động cơ và phương tiện được kéo. Thuật ngữ và định nghĩa Road vehicles. Dimensions of motor vehicles and towed vehicles. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
20 |
TCVN 12102:2017Thông tin và tư liệu — Giao dịch mượn liên thư viện Information and Documentation — Interlibrary Loan Transactions |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
21 |
TCVN 7343:2003Xe máy. Lắp đặt đèn chiếu sáng và đèn tín hiệu. Yêu cầu kỹ thuật Mopeds. The installation of lighting and ligh-signalling devices. Technical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
22 |
TCVN 7354:2003Mô tô, xe máy hai bánh. Tay lái. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Two wheel motorcycles and mopeds. Handle-bar. Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
23 |
TCVN 3837:1988Xe đạp. Cọc yên Bicycles. Seat pillars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 2,404,000 đ |