-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8911:2012Quặng ilmenit. Phương pháp phân tích hóa học Ilmenite ores. Methods of chemical analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10257:2014Tôm thẻ chân trắng - Tôm giống - Yêu cầu kỹ thuật White leg shrimp - Postlarvae - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12633:2020Công trình thủy lợi - Cừ chống thấm - Yêu cầu thiết kế Hydraulic structures - Impermeability sheet pile - Requirements for design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11638:2016Động cơ đốt trong – Vòng găng – Vòng găng dầu. Internal combustion engines – Piston rings – Oil control rings |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4316:1986Xi măng pooclăng xỉ hạt lò cao. Yêu cầu kỹ thuật Blast-furnace portland cement. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12015:2017Nhiên liệu động cơ đánh lửa. Xác định các loại hydrocacbon, các hợp chất oxygenat và benzen bằng phương pháp sắc ký khí Standard Test Method for Hydrocarbon Types, Oxygenated Compounds, and Benzene in Spark Ignition Engine Fuels by Gas Chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12971:2020Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Các nitrosamin: Phát hiện và xác định N-nitrosodietanolamin (NDELA) bằng HPLC-MS-MS Cosmetics – Analytical methods – Nitrosamines: Detection and determination of N-nitrosodiethanolamine (NDELA) in cosmetics by HPLC-MS-MS |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8400-33:2015Bệnh động vật. Quy trình chẩn đoán. Phần 33: Bệnh lê dạng trùng ở trâu bò. 21 Animal diseases. Diagnostic procedure. Part 33: Bovine babesiosis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12157:2017Cần trục – Yêu cầu đối với tải trọng thử Cranes - Requirements for test loads |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 253:1995Than. Xác định hàm lượng nitơ. Phương pháp Kjeldahl đa lượng Coal. Determination of nitrogen content. Macro Kjeldahl method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4452:1987Kết cấu bê tông cốt thép lắp ghép. Quy phạm thi công và nghiệm thu Precast concrete and reinforced concrete structures. Code for execution and acceptance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,250,000 đ | ||||