-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO/IEC 17020:2001Chuẩn mực chung cho các hoạt động của tổ chức tiến hành giám định General citeria for the operation of various types of bodies performing inspection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7645:2007Dụng cụ lắp ráp vít và đai ốc. Ký hiệu và tên gọi Assembly tools for screws and nuts. Designation and nomenclature |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4451:1987Nhà ở - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Residential buildings - Basic principles for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6450:2007Tiêu chuẩn hoá và các hoạt động có liên quan. Thuật ngữ chung và định nghĩa Standardization and related activities. General vocabulary |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4450:1987Căn hộ ở. Tiêu chuẩn thiết kế Apartments. Design standard |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 656,000 đ | ||||