-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5674:1992Công tác hoàn thiện trong xây dựng. Thi công và nghiệm thu Finishing works in building - Construction and acceptance |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13386:2021Thiết bị điện y tế – Triển khai, thực hiện và hướng dẫn vận hành để nhận diện người sốt bằng thiết bị ghi thân nhiệt dùng trong sàng lọc Medical electrical equipment – Deployment, implementation and operational guidelines for identifying febrile humans using a screening thermograph |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4447:1987Công tác đất. Quy phạm thi công và nghiệm thu Earth works. Code of execution and acceptance |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 724,000 đ | ||||