-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13767:2023Sản phẩm thủy sản – Nhuyễn thể hai mảnh vỏ đông lạnh Frozen bivalve molluscs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13808:2023Công trình thủy lợi – Thiết kế neo trong nền đất, đá Hydraulic structures – Technical requirements for design of ground anchors |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8440:2010Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín – Phương pháp cân Measurement of liquid flow in closed conduits – Weighing method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8219:2009Hỗn hợp bê tông thủy công và bê tông thủy công. Phương pháp thử Hydraulic concrete mixture and hydraulic concrete. Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10685-3:2018Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 3: Đặc tính khi nhận mẫu Monolithic (unshaped) refractory products - Part 3: Characterization as received |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11118:2015Axit phosphoric sử dụng trong công nghiệp. Hướng dẫn kỹ thuật lấy mẫu. 11 Phosphoric acid for industrial use -- Guide to sampling techniques |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11613-2:2016Chất dẻo – Thu nhận và trình bày dữ liệu đa điểm có thể so sánh – Phần 2: Tính chất nhiệt và gia công Plastics – Acquisition and presentation of comparable multipoint data – Part 2: Thermal and processing properties |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5310:2001Công trình biển di động. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Thân công trình biển Mobile offshore units. Rules for classification and construction. Hull |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10176-8-3-2017Công nghệ thông tin - Kiến trúc thiết bị UPnP - Giao thức điều khiển thiết bị internet gateway – Thiết bị mạng diện rộng Information technology – UPnP device architecture – Part 8-3: Internet gateway device control protocol – Wide area network device |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14139:2024Thiết bị dù lượn – Đai ngồi – Yêu cầu an toàn và phép thử độ bền Paragliding equipment – Harnesses – Safety requirements and strength tests |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5264:1990Sản phẩm ong. Phương pháp xác định hàm lượng chất rắn không tan trong nước Bee products. Determination of water-insoluble solid content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6305-12:2013Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 12: Yêu cầu và phương pháp thử đối với các chi tiết có rãnh ở đầu mút dùng cho hệ thống đường ống thép Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 12: Requirements and test methods for grooved-end components for steel pipe systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13080:2020Hướng dẫn áp dụng TCVN 13079-1 (IEC 62471) để đánh giá nguy hiểm ánh sáng xanh cho các nguồn sáng và đèn điện Application of IEC 62471 for the assessment of blue light hazard to light sources and luminaires |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8848:2011Ống và phụ tùng bằng chất dẻo. Xác định độ đục. Plastics pipes and fittings. Determination of opacity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 5318:2001Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Hàn Mobile offshore units. Rules for classification and construction. Welding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 8226:2009Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về khảo sát mặt cắt và bình đồ địa hình các tỷ lệ từ 1/200 đến 1/5000 Hydraulic work. The basic stipulation for survey of topographic profile and topoplan at scale 1/200 to 1/5000 |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 4445:1987Kiểm tra thống kê chất lượng. Kiểm tra nghiệm thu định tính lô cỡ nhỏ Statistial quality control. Inspection by attributes for small lots |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,274,000 đ | ||||