• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5562:1991

Bia. Phương pháp xác định hàm lượng etanol (cồn)

Beer. Determination of ethanol content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4109:1985

Thước vặn đo ngoài. Thước đo chiều dày ống. Kích thước cơ bản

Outside micrometers. Tube thickness micrometers. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1710:1975

Động cơ ô tô - Trục cam - Yêu cầu kỹ thuật

Automobile engines - Camshaft - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5959:1995

Yêu cầu chung đối với tổ chức chứng nhận chuyên gia

General criteria for certification bodies operating cetification of personnel

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5594:1991

Bảo vệ ăn mòn. Lớp phủ kim loại và không kim loại vô cơ. Kiểm tra chất lượng dạng bên ngoài bằng mắt

Protection against corrosion. Inorganic metallic and non-metallic coatings. Visual quality control

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5705:1993

Quy tắc ghi kích thước

Principle of dimensioning

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5617:1991

Ngũ cốc. Phương pháp xác định aflatoxin

 Cereals. Determination of aflatoxin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13733-2:2023

Hệ thống tự động hóa và tích hợp – Đánh giá hiêụ suất năng lượng và các yếu tố khác của hệ thống sản xuất có ảnh hưởng đến môi trường – Phần 2: Quá trình đánh giá hiệu quả môi trường

Automation systems and integration – Evaluating energy efficiency and other factors of manufacturing systems that influence the environment – Part 2: Environmental performance evaluation process

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 2639:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định chỉ số axit

Vegetable oils. Determination of acid value

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4420:1987

Than dùng để sản xuất clinke bằng lò đứng. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for manufacturing clinker in vertical furnace. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ