-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1450:1986Gạch rỗng đất sét nung Hollow clay bricks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 31000:2018Quản lý rủi ro - Hướng dẫn Risk management – Guidelines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2039:1977Chốt côn đầu có ren. Kích thước Taper pins with threaded stem - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12084:2017Rượu vang – Xác định glucose và fructose - Phương pháp enzym Wine - Determination of glucose and fructose content - Enzymatic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8508:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng vanadi. Phương pháp quang phổ N-BPHA. Steel and iron. Determination of vanadium content. N-BPHA spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12371-2-5:2020Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với vi khuẩn Pantoeastewartii (Smith) Mergaert Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-5: Particular requirements for Pantoea stewartii (Smith) Mergaert |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7417-24:2015Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 24: Yêu cầu cụ thể. Hệ thống ống chôn trong đất. 18 Conduit systems for cable management - Part 24: Particular requirements - Conduit systems buried underground |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7092:2002Thuốc lá lá đã qua chế biến tách cọng Threshed tobacco |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12319-1:2018Bia – Xác định hàm lượng nitơ tổng số – Phần 1: Phương pháp Kjeldahl Beer – Determination of total nitrogen content – Part 1: Kjeldahl method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8761-4:2021Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 4: Nhóm loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy tinh dầu Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 4: Non-timber forest product tree for essential oil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 1622:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Nguồn sáng Graphical symbols to be used electrical diagrams. Light sources |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||