-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8817-13:2011Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 13: Xác định khả năng trộn lẫn với nước Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 13: Test Method for Miscibility of Emulsfied Asphalt |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14403:2025Nhiên liệu hàng không – Xác định điểm băng (Phương pháp chuyển pha tự động) Standard test method for freezing point of aviation fuels (Automatic phase transition method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1592:1987Cao su. Yêu cầu chung khi thử cơ lý Rubber. General requirements for physicomechanical tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||