-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6305-6:2013Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 6: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van một chiều Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 6: Requirements and test methods for check valves |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8017:2008Xy lanh thuỷ lực và khí nén. Thông số Hydraulic and pneumatic cylinders. Parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6509:2013Sữa chua. Xác định độ axit chuẩn độ. Phương pháp điện thế Yogurt. Determination of titratable acidity. Potentiometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4371:1986Xe kéo tay 350 Handcarts of type 350 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||