-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4331:1986Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định hàm lượng chất béo thô Animal feeding stuffs. Determination of crude fat content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4347:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Determination of silicon dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11367-4:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – thuật toán mật mã – Phần 4: Mã dòng. Information technology – Security techniques – Encryption algorithms – Part 4: Stream ciphers |
492,000 đ | 492,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4367:1986Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy tắc ghi kích thước, dung sai và lắp ghép phần tử côn System for design documentation. Rules of presentation of dimensions, tolerances and fitting cones |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11375:2016Thép lá phủ mạ kim loại nhúng nóng liên tục dùng cho ống thép lượn sóng. Continuous hot– dip metallic– coated steel sheet for corrugated steel pipe |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4368:1986Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy tắc ghi đơn giản kích thước lỗ System for design documentation. Rules of simple dimensioning for holes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 792,000 đ | ||||