-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4013:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Thiết bị làm lạnh Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Cooling equipment |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2770:1978Calip nút dập qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước Punched cylindrical go plug gauges. Gauging members with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4352:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp xác định hàm lượng ion sunfat hòa tan Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Determination of soluble sulfate ions content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||