-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6627-9:2011Máy điện quay. Phần 9: Giới hạn mức ồn Rotating electrical machines. Part 9: Noise limits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13186:2020Du lịch MICE – Yêu cầu về địa điểm tổ chức MICE trong khách sạn MICE Tourism – MICE venue requirements in hotel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6530-7:2016Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 7: Xác định độ bền sốc nhiệt của vật liệu chịu lửa định hình sít đặc |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4347:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Determination of silicon dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||