-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4263:1986Quạt trần. Cánh. Kích thước cơ bản Ceiling fans. Blades. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7303-1:2009Thiết bị điện y tế. Phần 1: Yêu cầu chung về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu Medical electrical equipment. Part 1: General requirements for basic safety and essential performance |
1,648,000 đ | 1,648,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7366:2003Yêu cầu chung về năng lực của nhà sản xuất mẫu chuẩn General requirements for the competence of reference material producers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5240:1990Chỉ khâu. Phương pháp xác định lực kéo đứt vòng chỉ Sewing thread. Determination of loop breaking tension load |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6878:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống nóng và cháy. Phương pháp thử: Đánh giá vật liệu và cụm vật liệu khi tiếp xúc với một nguồn nhiệt bức xạ Protective clothing. Protection against heat and fire. Method of test: Evaluation of materials and material assemblies when exposed to a source of radiant heat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4260:1986Công trình thể thao. Bể bơi. Tiêu chuẩn thiết kế Sport buildings. Swimming pools. Design standard |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 197:1966Kim loại - Phương pháp thử kéo Metals - Method of tractional test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4296:1986Quặng apatit. Yêu cầu kỹ thuật Apatite ores. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,470,000 đ | ||||