-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4218:1986Mối ghép then bằng cao. Kích thước, dung sai và lắp ghép High prismatic key joints. Dimensions, tolerances and fits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1639:1975Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Kích thước, hình vẽ, ký hiệu Graphical symbols to be used electric schemes. Sizes and symbols of figures |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1646:1975Bàn ghế mẫu giáo. Cỡ số và kích thước cơ bản Furniture for kindergartens. Sizes and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4214:1986Mối ghép then vát. Kích thước, dung sai và lắp ghép Taper key joints. Dimensions, tolerances and fits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4211:1986Hệ thống tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu kiểm tra. Sổ kiểm tra quy trình công nghệ System of technological documents.Rules of making documents on inspection.Manuals for inspecting technological documents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4215:1986Mối ghép then tiếp tuyến. Kích thước, dung sai và lắp ghép Tangential key joints and keyways. Dimensions, tolerances and fits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4212:1986Hệ thống tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu kiểm tra. Phiếu đo System of technological documents.Rules of making documents on inspection.Measuring cards |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4217:1986Mối ghép then bán nguyệt. Kích thước, dung sai và lắp ghép Woodruff key joints and keyways. Dimensions, tolerances and fits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||