-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4216:1986Mối ghép then bằng dẫn hướng được cố định vào trục. Kích thước, dung sai và lắp ghép Prismatic sliding key joints fixed on shafts. Dimensions, tolerances and fits |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4236:1986Máy cắt kim loại. Yêu cầu chung để kiểm độ chính xác Machine tools. General requirements to accuracy tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4235:1986Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ chính xác. Yêu cầu chung Machine tools. Test method of checking of accuracy. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4206:1986Hệ thống lạnh. Kỹ thuật an toàn Refrigerating systems. Technical safety. |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 358,000 đ | ||||