-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4109:1985Thước vặn đo ngoài. Thước đo chiều dày ống. Kích thước cơ bản Outside micrometers. Tube thickness micrometers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1649:1975Trâu bò giống. Phương pháp giám định Breed cows and buffaloes. Method of verification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5360:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng uran oxit Graphite. Determination of uranium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4578:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng mangan Waste water. Determination of manganese content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4206:1986Hệ thống lạnh. Kỹ thuật an toàn Refrigerating systems. Technical safety. |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 408,000 đ | ||||