• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6879:2007

Vải dệt. Đặc tính cháy. Xác định tính lan truyền lửa của các mẫu đặt theo phương thẳng đứng

Textile fabrics. Burning behaviour. Measurement of flame spread properties of vertically oriented specimens

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4577:1988

Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng niken

Waste water. Determination of nickel content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1640:1986

Máy nông nghiệp. Lưỡi cày

Agricultural machinery. Ploughshares

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6007:1995

Nồi hơi. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về lắp đặt, sử dụng, sửa chữa. Phương pháp thử

Boilers. Safety engineering requirements of erection, use, repair. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4365:1986

Mối ghép then hoa răng chữ nhật. Phương pháp tính khả năng tải

Straight-sided splines - Load capacity calculation methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 1464:1986

Gỗ xẻ - Phương pháp phòng mục bề mặt

Sawn wood - Methods for preserving from surface rot

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6091:2004

Cao su thiên nhiên và latex cao su thiên nhiên. Xác định hàm lượng nitơ

Rubber, raw natural and rubber latex, natural. Determination of nitrogen content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 14190-1:2024

An toàn thông tin – Tiêu chí và phương pháp luận đánh giá an toàn hệ thống sinh trắc học – Phần 1: Khung

Information security – Criteria and methodology for security evaluation of biometric systems – Part 1: Framework

304,000 đ 304,000 đ Xóa
9

TCVN 12840:2019

Thiết bị thể dục – Vòng treo – Yêu cầu chức năng, yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Gymnastic equipment – Hanging rings – Functional and safety requirements, test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6039:1995

Chất dẻo. Phương pháp xác định khối lượng riêng và tỷ khối của chất dẻo không xốp

Method for dertermining the density and relative density of non - cellular plastics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 4656-1:2009

Quặng sắt. Xác định hàm lượng phospho. Phần 1: Phương pháp đo màu xanh molypden

Iron ores. Determination of phosphorus content. Part 1: molybdenum blue spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 1458:1986

Chè đọt khô. Phương pháp thử

Raw tea - Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 4191:1986

Rượu Thanh mai xuất khẩu. Yêu cầu kỹ thuật

Apricot liquor for export. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,254,000 đ