-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2052:1993Thiếc. Yêu cầu kỹ thuật Tin. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5506:1991Thuốc bảo quản gỗ. Yêu cầu chung Wood preservatives. General requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7447-5-52:2010Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-52: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Hệ thống đi dây. Low-voltage electrical installations. Part 5-52: Selection and erection of electrical equipment. Wiring systems |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2068:1993Thủy sản đông lạnh. Phương pháp thử Frozen fishery products. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12717-1:2019Độ bền của gỗ và sản phẩm gỗ - Xác định phát thải thuốc từ gỗ đã bảo quản ra môi trường - Phần 1: Gỗ để ở kho bãi sau khi bảo bảo quản, dùng ở loại điều kiện sử dụng 3 (không có mái che, không tiếp xúc với nền đất) - Phương pháp trong phòng thí nghiệm Durability of wood and wood-based products - Determination of emissions from preservative treated wood to the environment - Part 1: Wood held in the storage yard after treatment and wooden commodities exposed in Use Class 3 (not covered, not in contact with the ground) - Laboratory method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4185:1986Vải kèm để thử độ bền màu The standard adjacent fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 668,000 đ | ||||