-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4221:1986Đinh tán mũ chỏm cầu thấp Globe-head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8490:2010Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Bình đun cổ rộng Laboratory glassware. Wide-necked boiling flasks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8488:2010Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Ống đong chia độ Laboratory glassware. Graduated measuring cylinder |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO/IEC 27043:2019Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Nguyên tắc và quy tình điều tra sự cố Information technology — Security techniques — Incident investigation principles and processes |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8505:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng mangan. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Steel and iron. Determination of manganese content. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4220:1986Đinh tán mũ chỏm cầu ghép chắc Round head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 334:1986Mũ ốc thép Wing nuts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 580,000 đ | ||||