• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6311:1997

Dầu dừa thực phẩm

Edible coconut oil

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2100-2:2007

Sơn và vecni. Phép thử biến dạng nhanh (độ bền va đập). Phần 2: Phép thử tải trọng rơi, vết lõm có diện tích nhỏ

Paints and varnishes. Rapid-deformation (impact resistance) tests. Part 2: Falling-weight test, small-area indenter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12703-1:2019

Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ bền mòn theo chu kỳ - Phần 1: Ướt (mù muối)/khô/ẩm

Paints and varnishes — Determination of resistance to cyclic corrosion conditions — Part 1: Wet (salt fog)/dry/humid

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 11366-2:2016

Rừng trồng - Yêu cầu lập địa - Phần 2: Bạch đàn lai

Plantation - Site requirements - Part 2: Eucalyptus hybrid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1790:1999

Than Hòn Gai. Cẩm Phả. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Hon Gai. Cam Pha. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2362:1978

Dây thép hàn

Welding steel wire

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13334:2021

Xốp cách nhiệt polyuretan (PU) sử dụng chất trợ nở dễ cháy − Yêu cầu về an toàn trong sản xuất

Polyurethane insulation foam using flammable blowing agents − Safety requirements in production

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 12195-2-13:2020

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Polyscytalum pustulans (M.N Owen & Makef) M.B Ellis

Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-13: Particular requirements for Polyscytalum pustulans (M.N. Owen & Makef M.B Ellis)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 287:1986

Đinh tán mũ nửa chìm ghép chắc kín. Kích thước

Raised countersunk head riverts

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ