-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3891:1984Sản phẩm dầu mỏ. Đóng rót, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản Petroleum products. Packaging, marking, transportation and storage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9214:2012Phòng khám đa khoa khu vực - Tiêu chuẩn thiết kế Polyclinic - Design standard |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13373:2021Bếp hồng ngoại – Hiệu suất năng lượng Infrared hobs – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3970:1984Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu thử nghiệm công nghệ. Phiếu ghi kết quả thử nghiệm Technological documentation. Rules of making documents on technological tests.Cards of registration of testing results |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4423:1987Quặng sa khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng uran oxit Sandstone - Method for the determination of uranium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5310:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Thân giàn khoan Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Hull |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2756:1978Calip nút không qua có đầu đo đường kính từ 0,3 đến nhỏ hơn 1mm. Kết cấu và kích thước Not-go plug-gauges with inserts of diameters from 0.30 up to 1mm (never use 1mm). Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 2740:1986Thuốc trừ sâu. BHC 6% dạng hạt Insecticides. BHC 6%, granule |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||