-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10173-2:2013Palét nâng chuyển xếp dỡ hàng hóa - Palét phẳng - Phần 2: Yêu cầu đặc tính và lựa chọn các thử nghiệm. 23 Pallets for materials handling -- Flat pallets -- Part 2: Performance requirements and selection of tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8342:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Phát hiện Salmonella bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi polymeraza (PCR) Fish and fishery products. Detection of Salmonella using Polymerase Chain Reaction (PCR) technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13641:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Hướng dẫn đánh giá rủi ro và nhận diện các sản phẩm có rủi ro thấp về mặt vi sinh Cosmetics – Microbiology – Guidelines for the risk assessment and identification of microbiologically low-risk products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12837:2019Du lịch và các dịch vụ liên quan – Yêu cầu và khuyến nghị đối với hoạt động bãi tắm biển Tourism and related services – Requirements and recommendations for beach operation |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11934:2017Phân tích dấn ấn sinh học phân tử - Định nghĩa và các yêu cầu chung đối với việc phát hiện các trình tự axit nucleic đặc hiệu bằng microarray Molecular biomarker analysis - General definitions and requirements for microarray detection of specific nucleic acid sequences |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12492:2018Dao phay (rãnh) ba lưỡi cắt ghép các mảnh cắt tháo lắp được – Kích thước Side and face milling (slotting) cutters with indexable inserts – Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1743:1986Máy cắt kim loại và máy gia công gỗ. Điều kiện chung để kiểm độ cứng vững Machine tools and wood working machines. General conditions for testing rigidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 746,000 đ | ||||