-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7417-25:2015Hệ thống ống dùng cho quản lý cáp. Phần 25: Yêu cầu cụ thể. Cơ cấu cố định ống. 20 Conduit systems for cable management - Part 25: Particular requirements - Conduit fixing devices |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2989:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối bốn nhánh B-B. Kích thước cơ bản Steel pipes and fitting for water piping. Steel crosses B-B. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12406:2020Phát thải nguồn tĩnh - Xác định chỉ vô cơ Emissions from stationary sources - Determination of inorganic lead |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6749-3-1:2017Tụ điện không đổi sử dụng trong thiết bị điện tử – Phần 3-1: Quy định kỹ thuật chi tiết còn để trống: Tụ điện không đổi điện phân tantalum gắn kết bề mặt có chất điện phân rắn (MnO2) – Mức đánh giá EZ Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 3-1: Blank detail specification: Surface mount fixed tantalum electrolytic capacitors with manganese dioxide solid electrolyte – Assessment level EZ |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7167-3:2015Cần trục. Ký hiệu bằng hình vẽ. Phần 3: Cần trục tháp. 19 Cranes. Graphical symbols. Part 3: Tower cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9675-4:2017Dầu mỡ động vật và thực vật – Sắc ký khí các metyl este của axit béo – Phần 4: Xác định bằng sắc ký khí mao quản Animal and vegetable fats and oils - Gas chromatography of fatty acid methyl esters - Part 4: Determination by capillary gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11886:2017Tinh dầu hương bài [Chrysopogon zizanioides (L.) Roberty, syn - Vetiveria zizanioides (L.) Nash] Essential oil of vetiver [Chrysopogon zizanioides (L.) Roberty, syn - Vetiveria zizanioides (L.) Nash] |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 141:1986Xi măng. Phương pháp phân tích hóa học Cement. Methods of chemical analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6219:2021Chất lượng nước – Tổng hoạt độ phóng xạ beta – Phương pháp nguồn dày Water quality – Gross beta activity – Test method using thick source |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5902:1995Bơm tiêm bằng thủy tinh hoặc thuỷ tinh kim loại sử dụng nhiều lần dùng trong y tế. Kiểu mẫu, các yêu cầu khi sử dụng và thử nghiệm Reusable all-glass or metal and glass syringes for medical use. Design, performance requirements and tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11689-4:2016Thẻ định danh – Thẻ mạch tích hợp không tiếp xúc – Thẻ cảm ứng – Phần 4: Giao thức truyền dẫn Identification cards – Contactless integrated circuit cards – Proximity cards – Part 4: Transmission protocol |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 9154:2012Công trình thủy lợi. Quy trình tính toán đường hầm thủy lợi. Hydraulic structure. Calculation process of hydraulic tunnel |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4371:1986Xe kéo tay 350 Handcarts of type 350 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7226:2018Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp hơi ô tô con, ô tô tải nhẹ và rơ moóc - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Pneumatic tyres for private (passenger) cars, light trucks and their trailers – Requirements and test methods in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 6225-3:2011Chất lượng nước. Xác định clo tự do và clo tổng số. Phần 3: Phương pháp chuẩn độ iot xác định clo tổng số Water quality. Determination of free chlorine and total chlorine. Part 3: Iodometric titration method for the determination of total chlorine |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 8755:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây trội Forest tree cultivars - Plus tree |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 1674:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng vanađi oxit Iron ores. Determination of vanadium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 7835-Z07:2016Vật liệu dệt – Phương pháp xác định độ bền màu – Phần Z07: Xác định độ hòa tan và độ ổn định dung dịch của thuốc nhuộm tan trong nước. Textiles – Tests for colour fastness – Part Z07: Determination of application solubility and solution stability of water– soluble dyes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 9670:2017Dầu mỡ động vật và thực vật – Phương pháp xác định hàm lượng tocopherol và tocotrienol bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal and vegetable fats and oils - Determination of anisidine value |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 12279:2018Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) không đồng nhất – Các yêu cầu Resilient floor coverings – Heterogeneous poly(vinyl chloride) floor covering – Specifications |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 12195-2-6:2018Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với Phytophthora boehmeriae Sawada Procedure for identification of plant nematode - Part 2-6: Particular requirement for Phytophthora boehmeriae Sawada |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 5721:1993Săm và lốp xe máy Motorcycle tyres and tubes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 6238-4A:2011An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 4A: Đu, cầu trượt và các đồ chơi vận động tương tự sử dụng tại gia đình Safety of toys. Part 4: Swings, slides and similar activity toys for indoor and outdoor family domestic use |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 9952:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Green S Food additives - Colours - Green S |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 1670:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng sắt kim loại Iron ores. Determination of metallic iron content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,762,000 đ | ||||