• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11145:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng silic. Phương pháp khối lượng. 8

Manganese ores and concentrates -- Determination of silicon content -- Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12112:2019

Sân bay dân dụng - Hệ thống thoát nước - Yêu cầu thiết kế

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 11757-3:2017

Đất, đá, quặng sắt - Phần 3: Xác định hàm lượng canxi và magiê - Phương pháp chuẩn complexon

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11968:2018

Bột nhôm dùng để sản xuất bê tông khí - Yêu cầu kỹ thuật

Aluminum for the production of aerated concrete - Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11167-13:2015

Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 13: Lệnh đối với quản lý ứng dụng trong môi trường đa ứng dụng. 29

Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 13: Commands for application management in a multi-application environment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 1900:1976

Đai ốc sáu cạnh cao (nửa tinh). Kết cấu và kích thước

Hexagon thick nuts (semifinished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11465:2016

Tàu biển và công nghệ hàng hải – Bảo vệ môi trường biển – Bố trí, quản lý các phương tiện tiếp nhận chất thải của cảng.

Ships and marine technology – Marine environment protection – Arrangement and management of port waste reception facilities

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 1669:1986

Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit

Iron ores. Determination of titanium dioxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ