-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5593:2012Công tác thi công tòa nhà - Sai số hình học cho phép Building engineering - Permissible tolerances in geometry |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1450:1973Gạch rỗng đất sét nung Clay hollow brick |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 249:1986Gạch xây. Phương pháp xác định khối lượng riêng Bricks. Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 1055:1986Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các thuốc thử, dung dịch và hỗn hợp phụ dùng trong phân tích Reagents. Mehtods for the preparation of supplementary of reagents and solutions used in analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 482,000 đ |