-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8241-4-5:2009Tương thích điện từ (EMC). Phần 4-5: Phương pháp đo và thử. Miễn nhiễm đối với xung. Electromagnetic compatibility (EMC). Part 4-5: Testing and measurement techniques. Surge immunity |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3851:1983Chữ in, đường kẻ, vật liệu chèn Types setting, rules, couposing inserts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8677-1:2011Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng axit béo. Phần 1: Phương pháp chuẩn bị metyl este Animal feeding stuffs. Determination of the content of fatty acids. Part 1: Preparation of methyl esters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1055:1986Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các thuốc thử, dung dịch và hỗn hợp phụ dùng trong phân tích Reagents. Mehtods for the preparation of supplementary of reagents and solutions used in analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||