-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4612:1988Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng. Kết cấu bê tông cốt thép. Ký hiệu quy ước và thể hiện bản vẽ System of building design documents. Reinforced concrete structures. Symbols and representation on drawings |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2285:1978Truyền động bánh răng. Thuật ngữ, ký hiệu, định nghĩa Gearing. Terms, definitions and symbols |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2286:1978Truyền động bánh răng trụ. Thuật ngữ, ký hiệu, định nghĩa Cylindrical gear pairs. Terms, definitions and symbols |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8411-3:2010Máy kéo và máy dùng trong nông lâm nghiệp, thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Ký hiệu các cơ cấu điều khiển và các bộ phận chỉ báo khác. Phần 3: Ký hiệu cho thiết bị làm vườn và làm cỏ có động cơ. Tractors, machinery for agriculture and forestry, powered lawn and garden equipment. Symbols for operator controls and other displays. Part 3: Symbols for powered lawn and garden equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5259:2019Chuối xanh - Điều kiện làm chín Green bananas – Ripening conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8424-2:2019Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật – Phương pháp xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng sắc ký khí hoặc sắc ký lỏng-phổ khối lượng hai lần – Phần 2: Phương pháp chiết và làm sạch Foods of plant origin – Multiresidue methods for the determination of pesticide residues by GC or LC-MS/MS – Part 2: Methods for extraction and cleanup |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9769:2013Chôm chôm quả tươi Rambutan |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4179:1985Hệ thống tài liệu thiết kế. Biểu diễn và ký hiệu quy ước các mối ghép không tháo được System for design documentation. Presentation and designation of dead joint seams |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 856,000 đ | ||||