-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1549:1994Đồ hộp qủa. Nước dứa Canned fruits. Pineapple juice |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7770:2007Rau, quả và sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử giải phóng hydrua Fruits, vegetables and derived products. Determination of arsenic content. Method using hydride generation atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2008:1977Động cơ bánh răng thủy lực. Thông số cơ bản Gear hydraulic motors. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4171:1985Ổ lăn. ổ bi đỡ một dãy có vòng che hay vòng kín Rolling bearings - Single row radial ball bearings with shields or seals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||