-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4377:1993Thịt lợn lạnh đông Frozen pork for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12615:2019Chất lượng đất - Xác định tổng số muối tan - Phương pháp khối lượng |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12714-12:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 12: Tống quá sủ Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 12: Alnus nepalensis D. Don |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5716:1993Gạo. Phương pháp xác định hàm lượng amyloza Rice. Determination of amyloza content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3027:1979Dao bào tinh rộng bản đầu cong gắn thép gió. Kết cấu và kích thước HSS tipped broadnose finishing gooseneck tools. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4163:1985Máy điện cầm tay. Yêu cầu an toàn chung Hand electric tools. General safety requirements |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3809:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu đúc Technological documentation. Rules of making documents on Casting |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5848:1994Đất đèn Calcium carbide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4169:1985Kim loại. Phương pháp thử mỏi nhiều chu trình và ít chu trình Metals. Method of multi-cycle and small-cycle fatigue testing |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 986,000 đ | ||||