-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7985:2018Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định hàm lượng cadimi tổng trong than Solid mineral fuels - Determination of total cadmium of coal |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2037:1977Chốt trụ xẻ rãnh Parallel grooved pins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14147:2024Vật liệu nhân giống cây trồng nông nghiệp – Lấy mẫu Planting material of agricultural crop varieties – Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1887:1976Bulông đầu chỏm cầu lớn có ngạnh (thô). Kết cấu và kích thước Large cup nib head bolts (rough). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4563:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng amoniac Waste water. Determination of ammonium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1888:1976Bulông đầu chìm sâu (thô). Kết cấu và kích thước Deep dormant bolts (rough). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1899:1976Đai ốc sáu cạnh nhỏ thấp (nửa tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon thin nuts (semifinished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11187-2:2015Điều kiện kiểm máy phay kiểu cầu. Kiểm độ chính xác. Phần 2: Máy kiểu cầu di động được (kiểu khung cổng). 43 Machine tools -- Test conditions for bridge-type milling machines -- Testing of the accuracy -- Part 2: Travelling bridge (gantry-type) machines |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4146:1985Quy phạm contenơ Rules for containers |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 1906:1976Đai ốc sáu cạnh nhỏ (tinh). Kết cấu và kích thước Small hexagon nuts (finished). Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13262-7:2022Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 7: Xác định hàm lượng hoạt chất pentoxazone bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Pesticides – Part 7: Determination of pentoxazone content by high-performance liquid chromatography method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4745:1989Xi măng. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Cements. List of quality characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6602:2000Cà phê nhân đóng bao. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển Green coffee in bags. Guide to storage and transport |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6190:1996Ổ và phích cắm điện dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Kiểu và thông số cơ bản Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Types and main dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 4167:1985Điện trở. Thuật ngữ và định nghĩa Resistors. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,196,000 đ | ||||