-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2358:1978Đáy phẳng không gấp mép. Kích thước cơ bản Flat unflanged bottoms. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2360:1978Đáy elíp gấp mép bằng thép dùng cho bình chứa, thiết bị và nồi hơi. Kích thước cơ bản Ellip soidal dished hedes flanged made of steel for vessels apparatus and boilers. Basic dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3895:1984Khí thiên nhiên. Phương pháp sắc ký khí xác định hàm lượng cacbon đioxit và hyđro Natural gases - Gas chromatography method for the determination of carbon dioxided and hydrogen contents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4139:1985Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng gang rèn, nối bích Pqư = 1,6MPa Pipeline fittings. Malleable cast iron flanged stop valves, flanged joints for pressure Pa = 1,6MPa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||