-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1800:1976Động cơ điezen máy kéo và máy liên hợp. ống dẫn hướng xupap. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine diesels. Valve guiding tubes. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5348:1991Graphit. Quy định chung về phương pháp thử Graphite. General requirements for methods of analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5349:1991Graphit. Phương pháp xác định độ ẩm Graphite. Determination of moisture content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2224:1991Xà phòng tắm dạng bánh - Yêu cầu kỹ thuật Toilet soaps - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3883:1983Calip kiểm tra côn dụng cụ Gauges for checking bevels of instruments |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13504-2:2022Kiểm dịch thực vật - Quy trình phân tích nguy cơ đến môi trường của sinh vật có ích nhập khẩu - Phần 2: Sinh vật ký sinh Procedure for environmental risk analysis of beneficial organisms imported - Part 2: Parasitoids |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3775:1983Nhà ủ phân chuồng. Yêu cầu thiết kế Houses for dung fermentation. Design requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4013:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Thiết bị làm lạnh Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Cooling equipment |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6042:1995Ống polyvinyl clorua (PVC) cứng. Độ hấp thụ nước. Phương pháp xác định và yêu cầu Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes - Water absorption - Determination and specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 2746:1993Pin R20 - Phương pháp thử Batteries R20 - Methods of test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4136:1985Phụ tùng đường ống. Van một chiều kiểu một đĩa quay bằng thép có Pqư = 10MPa Pipeline fittings. Steel swing check valves with single disk for pressure Pa = 10MPa |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||