• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5692:1992

Gỗ dán. Xác định kích thước mẫu thử

Plywood. Determination of dimensions of test pieces

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11705:2016

Đường ống – Phụ tùng đường ống dùng cho ống mềm có profin lượn sóng.

Pipework – Fittings for corrugated metal hoses

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11708:2016

Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm được quấn từ dải kim loại.

Pipework – Stripwound metal hoses and hose assemblies

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4123:1985

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren trụ dùng cho đường ống. Yêu cầu kỹ thuật

Pipeline fittings. Ductile cast iron fittings with cylindrical thread for pipelines. Specifications

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ