• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5589:1991

Thảm cách điện

Dielectric rugs

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4225:1986

Đệm hãm nhỏ có ngạnh. Kết cấu và kích thước

Decressed tab shakeproof washer - Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4239:1986

Vòng chặn phẳng đàn hồi đồng tâm dùng cho trục và rãnh lắp vòng chặn. Kích thước

Retaining spring flat concentric rings for shafts and grooves for them - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2189:1977

Vít đầu thấp có khía đuôi có bậc. Kết cấu và kích thước

Screws with thin knurled heads, half dog point and flat cone point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4119:1985

Địa chất thuỷ văn. Thuật ngữ và định nghĩa

Hydrogeology. Terms and definitions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ